nhọt bọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhọt mọc sâu bên trong da, thường sưng to, đau nhức và có mủ nhưng không hình thành ngòi rõ rệt để thoát mủ ra ngoài một cách dễ dàng. Đây là một bệnh lý về da liễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị một cái nhọt bọc ở sau lưng, sưng đỏ và rất đau.
- Bác sĩ khuyên không nên nặn nhọt bọc vì có thể khiến nhiễm trùng lan rộng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, nhọt bọc thường được mô tả là một ổ áp-xe khu trú, khác với nhọt thông thường có ngòi.
- Trên hình ảnh siêu âm, nhọt bọc xuất hiện như một khối echo hỗn hợp trong lớp hạ bì.
Biến thể và từ gần giống
- Nhọt (danh từ): chỉ chung các loại mụn mủ do viêm nhiễm nang lông.
- Mụn bọc (danh từ): thường dùng trong dân gian với nghĩa tương tự nhọt bọc, chỉ loại mụn viêm sâu, cứng.
- Áp-xe da (danh từ): thuật ngữ y khoa chỉ một ổ mủ khu trú trong da, bao gồm cả nhọt bọc.
Từ đồng nghĩa
- Furoncle sans bourbillon: (tiếng Pháp) nghĩa đen là "nhọt không có ngòi", đây là thuật ngữ y khoa tương đương.
Lưu ý sử dụng
- Nhọt bọc là một danh từ y học, thường được sử dụng trong các tình huống mô tả bệnh lý, tư vấn sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc da.
- Từ này ít khi được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến do tính chất chuyên ngành của nó.
- Nhọt mọc ở trong da, không có ngòi.