nhọt bọc

Học thuật
Thân thiện
nhọt bọc

Một người đàn ông đang nhăn mặt vì một nhọt bọc trên cánh tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhọt mọc sâu bên trong da, thường sưng to, đau nhức mủ nhưng không hình thành ngòi rõ rệt để thoát mủ ra ngoài một cách dễ dàng. Đây một bệnh về da liễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị một cái nhọt bọcsau lưng, sưng đỏ rất đau.
    • Bác sĩ khuyên không nên nặn nhọt bọc có thể khiến nhiễm trùng lan rộng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, nhọt bọc thường được mô tả mộtáp-xe khu trú, khác với nhọt thông thường ngòi.
    • Trên hình ảnh siêu âm, nhọt bọc xuất hiện như một khối echo hỗn hợp trong lớp hạ .
Biến thể từ gần giống
  • Nhọt (danh từ): chỉ chung các loại mụn mủ do viêm nhiễm nang lông.
  • Mụn bọc (danh từ): thường dùng trong dân gian với nghĩa tương tự nhọt bọc, chỉ loại mụn viêm sâu, cứng.
  • Áp-xe da (danh từ): thuật ngữ y khoa chỉ mộtmủ khu trú trong da, bao gồm cả nhọt bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Furoncle sans bourbillon: (tiếng Pháp) nghĩa đen "nhọt không ngòi", đây thuật ngữ y khoa tương đương.
Lưu ý sử dụng
  • Nhọt bọc một danh từ y học, thường được sử dụng trong các tình huống mô tả bệnh , tư vấn sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc da.
  • Từ này ít khi được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến do tính chất chuyên ngành của .
nhọt bọc

Một người đàn ông đang nhăn mặt vì một nhọt bọc trên cánh tay.

  1. Nhọt mọctrong da, không ngòi.